menu_book
見出し語検索結果 "khát vọng" (1件)
khát vọng
日本語
名願望、熱望
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
発展の願望とビジョンを実現する。
swap_horiz
類語検索結果 "khát vọng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khát vọng" (2件)
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
発展の願望とビジョンを実現する。
Hiện thực hóa những khát vọng, tầm nhìn phát triển.
発展の願望とビジョンを実現する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)